| STT | Quà tặng | Số điện thoại | Địa chỉ khách hàng |
|---|---|---|---|
| 20001 | Thẻ điện thoại 10.000 đ | 0353 xxxx 98 | TP. Hải Phòng |
| 20002 | Thẻ điện thoại 10.000 đ | 0375 xxxx 20 | TP. Hồ Chí Minh |
| 20003 | Thẻ điện thoại 10.000 đ | 0393 xxxx 00 | Tỉnh Bình Phước |
| 20004 | Thẻ điện thoại 10.000 đ | 0963 xxxx 56 | Tỉnh Thái Bình |
| 20005 | Thẻ điện thoại 10.000 đ | 0975 xxxx 72 | Tỉnh Thanh Hóa |
| 20006 | Thẻ điện thoại 10.000 đ | 0862 xxxx 93 | Tỉnh Hà Nam |
| 20007 | Thẻ điện thoại 10.000 đ | 0338 xxxx 05 | Tỉnh Kon Tum |
| 20008 | Thẻ điện thoại 10.000 đ | 0978 xxxx 21 | Tỉnh Phú Yên |
| 20009 | Thẻ điện thoại 10.000 đ | 0975 xxxx 72 | Tỉnh Thanh Hóa |
| 20010 | Thẻ điện thoại 10.000 đ | 0393 xxxx 00 | Tỉnh Bình Phước |
| Quà tặng |
Thông tin trúng thưởng |
|---|---|
|
Giải Ba
Thẻ điện thoại 10.000 đ
|
0353 xxxx 98 TP. Hải Phòng |
|
Giải Ba
Thẻ điện thoại 10.000 đ
|
0375 xxxx 20 TP. Hồ Chí Minh |
|
Giải Ba
Thẻ điện thoại 10.000 đ
|
0393 xxxx 00 Tỉnh Bình Phước |
|
Giải Ba
Thẻ điện thoại 10.000 đ
|
0963 xxxx 56 Tỉnh Thái Bình |
|
Giải Ba
Thẻ điện thoại 10.000 đ
|
0975 xxxx 72 Tỉnh Thanh Hóa |
|
Giải Ba
Thẻ điện thoại 10.000 đ
|
0862 xxxx 93 Tỉnh Hà Nam |
|
Giải Ba
Thẻ điện thoại 10.000 đ
|
0338 xxxx 05 Tỉnh Kon Tum |
|
Giải Ba
Thẻ điện thoại 10.000 đ
|
0978 xxxx 21 Tỉnh Phú Yên |
|
Giải Ba
Thẻ điện thoại 10.000 đ
|
0975 xxxx 72 Tỉnh Thanh Hóa |
|
Giải Ba
Thẻ điện thoại 10.000 đ
|
0393 xxxx 00 Tỉnh Bình Phước |