| STT | Quà tặng | Số điện thoại | Địa chỉ khách hàng |
|---|---|---|---|
| 18101 | Thẻ điện thoại 10.000 đ | 0376 xxxx 45 | Tỉnh Thanh Hóa |
| 18102 | Thẻ điện thoại 10.000 đ | 0867 xxxx 83 | TP. Hải Phòng |
| 18103 | Thẻ điện thoại 10.000 đ | 0976 xxxx 31 | Tỉnh Thái Bình |
| 18104 | Thẻ điện thoại 10.000 đ | 0977 xxxx 79 | TP. Đà Nẵng |
| 18105 | Thẻ điện thoại 10.000 đ | 0822 xxxx 80 | Tỉnh Bến Tre |
| 18106 | Thẻ điện thoại 10.000 đ | 0359 xxxx 56 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 18107 | Thẻ điện thoại 10.000 đ | 0343 xxxx 02 | Tỉnh Thanh Hóa |
| 18108 | Thẻ điện thoại 10.000 đ | 0822 xxxx 80 | Tỉnh Bến Tre |
| 18109 | Thẻ điện thoại 10.000 đ | 0343 xxxx 02 | Tỉnh Thanh Hóa |
| 18110 | Thẻ điện thoại 10.000 đ | 0911 xxxx 86 | Tỉnh Quảng Nam |
| Quà tặng |
Thông tin trúng thưởng |
|---|---|
|
Giải Ba
Thẻ điện thoại 10.000 đ
|
0376 xxxx 45 Tỉnh Thanh Hóa |
|
Giải Ba
Thẻ điện thoại 10.000 đ
|
0867 xxxx 83 TP. Hải Phòng |
|
Giải Ba
Thẻ điện thoại 10.000 đ
|
0976 xxxx 31 Tỉnh Thái Bình |
|
Giải Ba
Thẻ điện thoại 10.000 đ
|
0977 xxxx 79 TP. Đà Nẵng |
|
Giải Ba
Thẻ điện thoại 10.000 đ
|
0822 xxxx 80 Tỉnh Bến Tre |
|
Giải Ba
Thẻ điện thoại 10.000 đ
|
0359 xxxx 56 Tỉnh Quảng Ninh |
|
Giải Ba
Thẻ điện thoại 10.000 đ
|
0343 xxxx 02 Tỉnh Thanh Hóa |
|
Giải Ba
Thẻ điện thoại 10.000 đ
|
0822 xxxx 80 Tỉnh Bến Tre |
|
Giải Ba
Thẻ điện thoại 10.000 đ
|
0343 xxxx 02 Tỉnh Thanh Hóa |
|
Giải Ba
Thẻ điện thoại 10.000 đ
|
0911 xxxx 86 Tỉnh Quảng Nam |